◆
bánh nướng xốp tiếng anh ENGLISH MUFFINS
bánh nướng xốp tiếng anh
Bánh nướng xốp nhẹ kiểu cổ điển với mặt mềm, mặt trên và mặt dưới có màu nâu đậm, hương vị lên men nhẹ nhàng
ENGLISH MUFFINS
Classically light muffins with soft sides, deeply browned tops and bottoms, and gentle fermentation flavors